베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sự khoan dung" (1)
sự khoan dung

영어
명사pardon, forgiveness
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.
관련 단어 "sự khoan dung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sự khoan dung" (1)
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.
